Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "vùng cao" (1)
vùng cao

Tiếng Anh
Danh từmountainous area
Họ đi du lịch ở vùng cao.
They traveled to a mountainous area.
Từ liên quan "vùng cao" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "vùng cao" (1)
Họ đi du lịch ở vùng cao.
They traveled to a mountainous area.
